isopropyl alcohol

isopropyl alcohol

A scientist uses isopropyl alcohol to clean a microscope lens.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu isopropyl: "isopropyl alcohol" một loại rượu (hợp chất hóa học) không màu, dễ cháy, mùi nồng. thường được sử dụng làm chất khử trùng, dung môi, hoặc chất chống đông trong các sản phẩm công nghiệp gia dụng.
    • Cồn sát trùng: Trong y tế, "isopropyl alcohol" thường được gọi là cồn sát trùng, dùng để làm sạch vết thương hoặc khử trùng bề mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We use isopropyl alcohol to clean medical instruments. (Chúng tôi sử dụng rượu isopropyl để làm sạch dụng cụ y tế.)
    • Isopropyl alcohol is a common ingredient in hand sanitizers. (Rượu isopropyl một thành phần phổ biến trong nước rửa tay khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isopropyl alcohol as a solvent": rượu isopropyl làm dung môi.

    • In laboratories, isopropyl alcohol is often used as a solvent for oils and resins. (Trong phòng thí nghiệm, rượu isopropyl thường được dùng làm dung môi cho dầu nhựa.)
  • "Isopropyl alcohol for cleaning electronics": rượu isopropyl để vệ sinh thiết bị điện tử.

    • You can use isopropyl alcohol to safely remove thermal paste from a CPU. (Bạn có thể dùng rượu isopropyl để loại bỏ keo tản nhiệt khỏi CPU một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Isopropanol (n): tên gọi khác của rượu isopropyl, thường dùng trong hóa học.

    • Isopropanol and isopropyl alcohol are the same compound. (Isopropanol rượu isopropyl cùng một hợp chất.)
  • Rubbing alcohol (n): cồn xoa bóp, thường chứa isopropyl alcohol nhưng có thể pha thêm các chất phụ gia.

    • Rubbing alcohol is used for massages and disinfecting. (Cồn xoa bóp được dùng để massage khử trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiseptic alcohol: cồn sát trùng (nhấn mạnh công dụng y tế).
  • Solvent alcohol: cồn dung môi (nhấn mạnh công dụng hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến cho từ này danh từ hóa học.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "isopropyl alcohol".)